Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자연주의

jayeonjuui [자연주이]

자연주의가 · 자연주의를

chủ nghĩa tự nhiên

Ví dụ

자연주의 작가들은 인간을 환경의 영향을 받는 존재로 보았습니다.

Các nhà văn theo chủ nghĩa tự nhiên coi con người là sinh thể chịu ảnh hưởng của môi trường.

Thành phần từ

자 tự연 như thế주 chủ의 nghĩa

Nghĩa đen là "chủ nghĩa tự nhiên". Hán Việt: tự nhiên chủ nghĩa — giống tiếng Việt.