상징주의가 · 상징주의를
chủ nghĩa tượng trưng (trào lưu nghệ thuật)
Ví dụ
상징주의 시는 의미를 직접 말하지 않고 암시합니다.
Thơ tượng trưng không nói thẳng ý nghĩa mà gợi ý ngầm.
Thành phần từ
상 hình tượng+징 dấu hiệu+주 chủ+의 nghĩa
Nghĩa đen là "chủ nghĩa biểu tượng"; 상징 = tượng trưng. Hán Việt: tượng trưng chủ nghĩa — giống tiếng Việt.