Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

상징주의

sangjingjuui [상징주이]

상징주의가 · 상징주의를

chủ nghĩa tượng trưng (trào lưu nghệ thuật)

Ví dụ

상징주의 시는 의미를 직접 말하지 않고 암시합니다.

Thơ tượng trưng không nói thẳng ý nghĩa mà gợi ý ngầm.

Thành phần từ

상 hình tượng징 dấu hiệu주 chủ의 nghĩa

Nghĩa đen là "chủ nghĩa biểu tượng"; 상징 = tượng trưng. Hán Việt: tượng trưng chủ nghĩa — giống tiếng Việt.