Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

표현주의

pyohyeonjuui [표현주이]

표현주의가 · 표현주의를

chủ nghĩa biểu hiện

Ví dụ

표현주의 화가들은 강한 색으로 내면의 감정을 나타냈습니다.

Các họa sĩ biểu hiện thể hiện cảm xúc nội tâm bằng những màu sắc mạnh.

Thành phần từ

표 bày ra현 hiện ra주 chủ의 nghĩa

Nghĩa đen là "chủ nghĩa biểu hiện"; 표현 = biểu hiện, thể hiện. Hán Việt: biểu hiện chủ nghĩa — giống tiếng Việt.