담담해요 · 담담했어요 · 담담한 (+noun)
điềm tĩnh, bình thản
Ví dụ
그녀는 슬픈 소식을 담담하게 받아들였어요.
Cô ấy bình thản đón nhận tin buồn.
Thành phần từ
담 nhạt+담 nhạt
Nghĩa đen là "nhạt nhạt" — như vị thanh nhẹ. Hán Việt: đạm đạm (như "đạm bạc").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
담담해요 · 담담했어요 · 담담한 (+noun)
điềm tĩnh, bình thản
Ví dụ
그녀는 슬픈 소식을 담담하게 받아들였어요.
Cô ấy bình thản đón nhận tin buồn.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "nhạt nhạt" — như vị thanh nhẹ. Hán Việt: đạm đạm (như "đạm bạc").
Từ liên quan