Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

담담하다

damdamhada

담담해요 · 담담했어요 · 담담한 (+noun)

điềm tĩnh, bình thản

Ví dụ

그녀는 슬픈 소식을 담담하게 받아들였어요.

Cô ấy bình thản đón nhận tin buồn.

Thành phần từ

담 nhạt담 nhạt

Nghĩa đen là "nhạt nhạt" — như vị thanh nhẹ. Hán Việt: đạm đạm (như "đạm bạc").