흰색이 · 흰색을
màu trắng
Ví dụ
흰색 티셔츠는 쉽게 더러워져요.
Áo phông trắng rất dễ bẩn.
Thành phần từ
색 màu, sắc
Từ 희다 thuần Hàn "trắng" cộng 색 "màu".
Bạn nên biết
흰색 và 하얀색 dùng thay cho nhau được; phát âm là [힌색].
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
흰색이 · 흰색을
màu trắng
Ví dụ
흰색 티셔츠는 쉽게 더러워져요.
Áo phông trắng rất dễ bẩn.
Thành phần từ
Từ 희다 thuần Hàn "trắng" cộng 색 "màu".
Bạn nên biết
흰색 và 하얀색 dùng thay cho nhau được; phát âm là [힌색].
Từ liên quan