Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

지난하다

jinanhada

지난해요 · 지난했어요 · 지난한 (+noun)

vô cùng khó khăn, gian nan, gian khổ

Ví dụ

협상은 지난한 과정을 거쳐 마침내 타결되었습니다.

Sau một quá trình gian nan, cuộc đàm phán cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.

Thành phần từ

지 tột cùng난 khó

Nghĩa đen là “khó đến tột cùng”. Hán Việt: chí nan.

Bạn nên biết

Không liên quan đến 지난 “trước, đã qua” (지난주); đây là từ trang trọng, chủ yếu dùng trong văn viết.