Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

남성

namseong

남성이 · 남성을

nam giới, phái nam

Ví dụ

이 옷은 남성과 여성 모두 입을 수 있습니다.

Bộ quần áo này cả nam và nữ đều mặc được.

Thành phần từ

남 nam성 tính, giới tính

Nghĩa đen là "giới tính nam". Hán Việt: nam tính (nhưng tiếng Hàn nghĩa là nam giới, không phải "tính cách nam").

Bạn nên biết

남성 trang trọng, gặp trên bản tin, biển báo, khảo sát; khi nói chuyện dùng 남자.