소년이 · 소년을
cậu bé, thiếu niên
Ví dụ
한 소년이 공원에서 강아지와 놀고 있어요.
Một cậu bé đang chơi với chú cún ở công viên.
Thành phần từ
소 trẻ+년 năm, tuổi
Nghĩa đen là "ít tuổi". Hán Việt: thiếu niên — giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
소년이 · 소년을
cậu bé, thiếu niên
Ví dụ
한 소년이 공원에서 강아지와 놀고 있어요.
Một cậu bé đang chơi với chú cún ở công viên.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ít tuổi". Hán Việt: thiếu niên — giống tiếng Việt.
Từ liên quan