Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

소년

sonyeon

소년이 · 소년을

cậu bé, thiếu niên

Ví dụ

한 소년이 공원에서 강아지와 놀고 있어요.

Một cậu bé đang chơi với chú cún ở công viên.

Thành phần từ

소 trẻ년 năm, tuổi

Nghĩa đen là "ít tuổi". Hán Việt: thiếu niên — giống tiếng Việt.