Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

쌍둥이

ssangdungi

쌍둥이가 · 쌍둥이를

cặp sinh đôi; trẻ sinh đôi

Ví dụ

그 쌍둥이는 얼굴이 정말 똑같아요.

Cặp sinh đôi đó giống nhau như đúc.

Thành phần từ

쌍 đôi

쌍 "đôi" (Hán Việt: song) cộng hậu tố thuần Hàn -둥이, chỉ một kiểu trẻ con.