기품이 · 기품을
khí chất, phong thái cao quý, nét thanh lịch
Ví dụ
할머니는 연세가 많으셔도 기품이 있으세요.
Bà tôi dù tuổi đã cao vẫn toát lên khí chất cao quý.
Thành phần từ
기 khí+품 phẩm chất
Nghĩa đen là "phẩm chất của khí" — nét thanh lịch toát ra từ một người. Hán Việt: khí phẩm (gần với "khí chất").