Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

기품

gipum

기품이 · 기품을

khí chất, phong thái cao quý, nét thanh lịch

Ví dụ

할머니는 연세가 많으셔도 기품이 있으세요.

Bà tôi dù tuổi đã cao vẫn toát lên khí chất cao quý.

Thành phần từ

기 khí품 phẩm chất

Nghĩa đen là "phẩm chất của khí" — nét thanh lịch toát ra từ một người. Hán Việt: khí phẩm (gần với "khí chất").