Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

천부인권

cheonbuingwon [천부인꿘]

천부인권이 · 천부인권을

nhân quyền thiên phú, quyền con người bất khả xâm phạm

Ví dụ

천부인권 사상은 근대 민주주의의 바탕이 되었어요.

Tư tưởng nhân quyền thiên phú đã trở thành nền tảng của nền dân chủ hiện đại.

Thành phần từ

천 trời부 ban cho인 người권 quyền

Nghĩa đen là “nhân quyền do trời ban”. Hán Việt: thiên phú nhân quyền.

Bạn nên biết

Phát âm là [천부인꿘].