Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

표층

pyocheung

표층이 · 표층을

tầng bề mặt, bề mặt

Ví dụ

이 연구는 문제의 표층만 다루고 있어요.

Nghiên cứu này chỉ đề cập đến bề mặt của vấn đề.

Thành phần từ

표 bề mặt층 tầng

Nghĩa đen là “tầng bên ngoài”. Hán Việt: biểu tầng.