표층이 · 표층을
tầng bề mặt, bề mặt
Ví dụ
이 연구는 문제의 표층만 다루고 있어요.
Nghiên cứu này chỉ đề cập đến bề mặt của vấn đề.
Thành phần từ
표 bề mặt+층 tầng
Nghĩa đen là “tầng bên ngoài”. Hán Việt: biểu tầng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn