Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

주안점

juanjeom [주안쩜]

주안점이 · 주안점을

trọng tâm, điểm chính, điểm nhấn

Ví dụ

이번 개혁의 주안점은 교육의 질을 높이는 거예요.

Trọng tâm của cuộc cải cách lần này là nâng cao chất lượng giáo dục.

Thành phần từ

주 chính안 mắt점 điểm

Nghĩa đen là “điểm mà con mắt chính đặt vào”. Hán Việt: chủ nhãn điểm.

Bạn nên biết

Mẫu câu hay gặp: N에 주안점을 두다 “đặt trọng tâm vào N”.