주안점이 · 주안점을
trọng tâm, điểm chính, điểm nhấn
Ví dụ
이번 개혁의 주안점은 교육의 질을 높이는 거예요.
Trọng tâm của cuộc cải cách lần này là nâng cao chất lượng giáo dục.
Thành phần từ
주 chính+안 mắt+점 điểm
Nghĩa đen là “điểm mà con mắt chính đặt vào”. Hán Việt: chủ nhãn điểm.
Bạn nên biết
Mẫu câu hay gặp: N에 주안점을 두다 “đặt trọng tâm vào N”.
Từ liên quan