차용해요 · 차용했어요 · 차용할 거예요 · 차용하세요
vay mượn (tiền, từ ngữ, ý tưởng)
Ví dụ
한국어는 많은 단어를 중국어에서 차용했습니다.
Tiếng Hàn đã vay mượn rất nhiều từ tiếng Trung Quốc.
Thành phần từ
차 mượn+용 dùng
Nghĩa đen là "mượn để dùng" — vay tiền, mượn từ ngữ hay phong cách (Hán Việt: tá dụng).
Bạn nên biết
차용증 là giấy vay nợ bạn ký khi vay tiền cá nhân.