Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

차용하다

chayonghada

차용해요 · 차용했어요 · 차용할 거예요 · 차용하세요

vay mượn (tiền, từ ngữ, ý tưởng)

Ví dụ

한국어는 많은 단어를 중국어에서 차용했습니다.

Tiếng Hàn đã vay mượn rất nhiều từ tiếng Trung Quốc.

Thành phần từ

차 mượn용 dùng

Nghĩa đen là "mượn để dùng" — vay tiền, mượn từ ngữ hay phong cách (Hán Việt: tá dụng).

Bạn nên biết

차용증 là giấy vay nợ bạn ký khi vay tiền cá nhân.