분담해요 · 분담했어요 · 분담할 거예요 · 분담하세요
chia sẻ, phân chia (công việc, chi phí)
Ví dụ
우리 가족은 집안일을 공평하게 분담해요.
Gia đình tôi chia việc nhà một cách công bằng.
Thành phần từ
분 chia+담 gánh
Nghĩa đen là “chia ra và gánh” — mỗi người gánh một phần. Hán Việt: phân đảm.
Từ liên quan