Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4động từ

분담하다

bundamhada

분담해요 · 분담했어요 · 분담할 거예요 · 분담하세요

chia sẻ, phân chia (công việc, chi phí)

Ví dụ

우리 가족은 집안일을 공평하게 분담해요.

Gia đình tôi chia việc nhà một cách công bằng.

Thành phần từ

분 chia담 gánh

Nghĩa đen là “chia ra và gánh” — mỗi người gánh một phần. Hán Việt: phân đảm.