Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

스펙트럼

seupekteureom

스펙트럼이 · 스펙트럼을

quang phổ; phổ, dải

Ví dụ

프리즘을 통과한 빛은 무지개색 스펙트럼으로 나뉘어요.

Ánh sáng đi qua lăng kính tách thành dải quang phổ bảy màu cầu vồng.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "spectrum".

Bạn nên biết

Cũng dùng chỉ một dải quan điểm: 다양한 스펙트럼의 의견 "nhiều luồng ý kiến đa dạng".