Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

식료품점

singnyopumjeom [싱뇨품점]

식료품점이 · 식료품점을

cửa hàng thực phẩm

Ví dụ

집 근처 식료품점에서 우유와 빵을 샀어요.

Mình đã mua sữa và bánh mì ở cửa hàng thực phẩm gần nhà.

Thành phần từ

식 ăn료 nguyên liệu품 hàng hóa점 tiệm

식료품 "thực phẩm" + -점 "cửa hàng": 할인점, 편의점.

Bạn nên biết

Phát âm là [싱뇨품점] do mũi hóa; trong văn nói, 마트 phổ biến hơn nhiều.