Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6tính từ

정정하다

jeongjeonghada

정정해요 · 정정했어요 · 정정한 (+noun)

(người già) quắc thước, khỏe mạnh, tráng kiện

Ví dụ

할아버지는 아흔이 넘으셨는데도 아주 정정하세요.

Ông tôi đã ngoài chín mươi mà vẫn còn rất quắc thước.

Thành phần từ

Từ chữ Hán (亭亭) tả cái cây đứng cao thẳng tắp.

Bạn nên biết

Chỉ dùng cho người lớn tuổi; từ đồng âm 정정하다 (訂正 đính chính) là động từ nghĩa là “sửa lại, đính chính”.