공문이 · 공문을
công văn, văn bản chính thức
Ví dụ
학교에서 학부모들에게 공문을 보냈어요.
Nhà trường đã gửi công văn cho phụ huynh.
Thành phần từ
공 công+문 văn
Nghĩa đen là "văn bản công". Hán Việt: công văn — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
공문이 · 공문을
công văn, văn bản chính thức
Ví dụ
학교에서 학부모들에게 공문을 보냈어요.
Nhà trường đã gửi công văn cho phụ huynh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "văn bản công". Hán Việt: công văn — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan