Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

제대

jedae

제대가 · 제대를

sự xuất ngũ, giải ngũ

Ví dụ

형은 작년에 제대하고 다시 대학교에 다니고 있어요.

Anh trai mình xuất ngũ năm ngoái và giờ đã đi học đại học lại.

Thành phần từ

제 trừ bỏ대 đội, nhóm

Nghĩa đen là "rời khỏi đội". Hán Việt: trừ đội (tiếng Việt nói "xuất ngũ, giải ngũ").

Bạn nên biết

Trong văn bản chính thức người ta dùng 전역, nhưng 제대 rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.