Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

논설위원

nonseorwiwon [논서뤼원]

논설위원이 · 논설위원을

bình luận viên, người viết xã luận

Ví dụ

그는 신문사 논설위원으로 이십 년 동안 일했어요.

Ông ấy đã làm bình luận viên cho một tòa báo suốt hai mươi năm.

Thành phần từ

논 bàn luận설 giải thích위 giao phó원 thành viên

Nghĩa đen là "ủy viên phụ trách xã luận". Hán Việt: luận thuyết ủy viên.