직거래가 · 직거래를
giao dịch trực tiếp (không qua trung gian); mua bán gặp mặt
Ví dụ
농부에게서 직거래로 사과를 샀어요.
Mình mua táo trực tiếp từ người nông dân.
Thành phần từ
직 trực tiếp+거 đi+래 đến
직 "trực tiếp" + 거래 "giao dịch", nghĩa đen là "đi và đến".
Bạn nên biết
Phát âm là [직꺼래]. Trên ứng dụng đồ cũ, nó nghĩa là gặp nhau trực tiếp thay vì gửi hàng.
Từ liên quan