Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

직거래

jikgeorae [직꺼래]

직거래가 · 직거래를

giao dịch trực tiếp (không qua trung gian); mua bán gặp mặt

Ví dụ

농부에게서 직거래로 사과를 샀어요.

Mình mua táo trực tiếp từ người nông dân.

Thành phần từ

직 trực tiếp거 đi래 đến

직 "trực tiếp" + 거래 "giao dịch", nghĩa đen là "đi và đến".

Bạn nên biết

Phát âm là [직꺼래]. Trên ứng dụng đồ cũ, nó nghĩa là gặp nhau trực tiếp thay vì gửi hàng.