주도가 · 주도를
sự chủ đạo, sự dẫn dắt, vai trò chủ đạo
Ví dụ
이번 행사는 학생들의 주도로 준비되었어요.
Sự kiện lần này được chuẩn bị dưới sự dẫn dắt của các bạn học sinh.
Thành phần từ
주 chủ+도 dẫn
Nghĩa đen là "dẫn dắt chính". Hán Việt: chủ đạo — gần giống tiếng Việt.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
주도가 · 주도를
sự chủ đạo, sự dẫn dắt, vai trò chủ đạo
Ví dụ
이번 행사는 학생들의 주도로 준비되었어요.
Sự kiện lần này được chuẩn bị dưới sự dẫn dắt của các bạn học sinh.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "dẫn dắt chính". Hán Việt: chủ đạo — gần giống tiếng Việt.