Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

객체

gaekche

객체가 · 객체를

khách thể, đối tượng (trái với chủ thể); thực thể

Ví dụ

철학에서는 주체와 객체를 구분합니다.

Trong triết học, người ta phân biệt chủ thể và khách thể.

Thành phần từ

객 khách체 thân, thể

Nghĩa đen là “thân khách” — thứ ở bên ngoài cái tôi “chủ”, 주체. Hán Việt: khách thể — giống hệt tiếng Việt.