객체가 · 객체를
khách thể, đối tượng (trái với chủ thể); thực thể
Ví dụ
철학에서는 주체와 객체를 구분합니다.
Trong triết học, người ta phân biệt chủ thể và khách thể.
Thành phần từ
객 khách+체 thân, thể
Nghĩa đen là “thân khách” — thứ ở bên ngoài cái tôi “chủ”, 주체. Hán Việt: khách thể — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan