Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

좌절

jwajeol

좌절이 · 좌절을

sự thất bại, nản chí, suy sụp

Ví dụ

몇 번 실패했다고 좌절하지 마세요.

Đừng nản chí chỉ vì đã thất bại vài lần.

Thành phần từ

좌 bẻ gãy절 gãy

Nghĩa đen là "gãy gập", như cành cây bị bẻ gãy. Hán Việt: tỏa chiết.

Bạn nên biết

좌절 là bị thất bại đè bẹp, không phải sự bực mình thường ngày; bực mình thì dùng 짜증.