Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

공허하다

gongheohada

공허해요 · 공허했어요 · 공허한 (+noun)

trống rỗng, trống trải, hư không

Ví dụ

돈은 많이 벌었지만 마음은 늘 공허했어요.

Tôi kiếm được nhiều tiền nhưng lòng lúc nào cũng trống rỗng.

Thành phần từ

공 trống허 trống rỗng

Hai chữ đều nghĩa là "trống", ghép lại để chỉ sự trống rỗng sâu sắc. Hán Việt: không hư.

Bạn nên biết

Mang tính văn chương hơn 허전하다; cũng dùng cho lời nói, như 공허한 약속 (lời hứa suông).