공허해요 · 공허했어요 · 공허한 (+noun)
trống rỗng, trống trải, hư không
Ví dụ
돈은 많이 벌었지만 마음은 늘 공허했어요.
Tôi kiếm được nhiều tiền nhưng lòng lúc nào cũng trống rỗng.
Thành phần từ
공 trống+허 trống rỗng
Hai chữ đều nghĩa là "trống", ghép lại để chỉ sự trống rỗng sâu sắc. Hán Việt: không hư.
Bạn nên biết
Mang tính văn chương hơn 허전하다; cũng dùng cho lời nói, như 공허한 약속 (lời hứa suông).