Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

의기소침하다

uigisochimhada

의기소침해요 · 의기소침했어요 · 의기소침한 (+noun)

ủ rũ, chán nản, mất tinh thần

Ví dụ

선생님께 혼난 후로 동생이 의기소침해 있어요.

Từ khi bị cô giáo mắng, em tôi cứ ủ rũ.

Thành phần từ

의 ý chí기 khí thế소 tan chảy침 chìm

Nghĩa đen là "ý chí và khí thế tan chảy rồi chìm xuống". Hán Việt: ý khí tiêu trầm.

Bạn nên biết

Thường dùng dạng 의기소침해 있다 (đang ủ rũ) hoặc 의기소침해지다 (trở nên chán nản).