Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

낙담

nakdam [낙땀]

낙담이 · 낙담을

nản lòng, thất vọng chán nản

Ví dụ

면접에 떨어졌지만 너무 낙담하지 않았어요.

Tôi trượt phỏng vấn nhưng không quá nản lòng.

Thành phần từ

낙 rơi담 mật, can đảm

Nghĩa đen là "rơi mật"; xưa người ta cho rằng túi mật là nơi chứa lòng can đảm. Hán Việt: lạc đảm (tiếng Việt cũng có "mất mật", "vỡ mật").