낙담이 · 낙담을
nản lòng, thất vọng chán nản
Ví dụ
면접에 떨어졌지만 너무 낙담하지 않았어요.
Tôi trượt phỏng vấn nhưng không quá nản lòng.
Thành phần từ
낙 rơi+담 mật, can đảm
Nghĩa đen là "rơi mật"; xưa người ta cho rằng túi mật là nơi chứa lòng can đảm. Hán Việt: lạc đảm (tiếng Việt cũng có "mất mật", "vỡ mật").
Từ liên quan