Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

일대기

ildaegi [일때기]

일대기가 · 일대기를

câu chuyện cuộc đời, cuộc đời (của một người)

Ví dụ

이 영화는 한 독립운동가의 일대기를 그렸어요.

Bộ phim này khắc họa cuộc đời của một nhà hoạt động độc lập.

Thành phần từ

일 một대 đời기 ghi chép

Nghĩa đen là "ghi chép về một đời người". Hán Việt: nhất đại ký.

Bạn nên biết

Phát âm là [일때기]; hay đi với 그리다 "khắc họa": 일대기를 그리다.