Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

풍속화

pungsokhwa [풍소콰]

풍속화가 · 풍속화를

tranh phong tục, tranh sinh hoạt đời thường

Ví dụ

김홍도의 풍속화에는 서민들의 생활이 잘 나타나 있어요.

Tranh phong tục của Kim Hong-do thể hiện sinh động đời sống của người dân thường.

Thành phần từ

풍 phong tục속 tập tục화 tranh

Nghĩa đen là "tranh phong tục" — cảnh sinh hoạt thường ngày. Hán Việt: phong tục họa — tiếng Việt nói "tranh phong tục".

Bạn nên biết

Phát âm là [풍소콰]; Kim Hong-do và Shin Yun-bok là hai họa sĩ tranh phong tục kinh điển thời Joseon.