평전이 · 평전을
tiểu sử bình luận, bình truyện
Ví dụ
서점에서 한 시인의 평전을 샀어요.
Mình đã mua cuốn bình truyện về một nhà thơ ở hiệu sách.
Thành phần từ
평 bình phẩm+전 truyện ký
Nghĩa đen là "truyện ký có bình phẩm" — kể lại cuộc đời kèm đánh giá. Hán Việt: bình truyện.