조형이 · 조형을
sự tạo hình; nghệ thuật tạo hình
Ví dụ
그 조각가는 나무와 돌을 이용한 조형 작업으로 유명해요.
Nhà điêu khắc đó nổi tiếng với các tác phẩm tạo hình bằng gỗ và đá.
Thành phần từ
조 tạo ra+형 hình dạng
Nghĩa đen là "tạo ra hình dạng". Hán Việt: tạo hình — giống hệt tiếng Việt.