Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

조직검사

jojikgeomsa [조직껌사]

조직검사가 · 조직검사를

sinh thiết, xét nghiệm mô

Ví dụ

정확한 진단을 위해 조직검사를 해야 합니다.

Cần làm sinh thiết để chẩn đoán chính xác.

Thành phần từ

조 dệt직 dệt검 kiểm사 tra

Nghĩa đen là "kiểm tra mô". Hán Việt: tổ chức kiểm tra — 조직 ở đây là "mô" (sinh học), không phải "tổ chức" (đoàn thể).