Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

장기이식

janggiisik

장기이식이 · 장기이식을

ghép tạng, cấy ghép nội tạng

Ví dụ

그는 장기이식을 받기 위해 3년을 기다렸어요.

Anh ấy đã chờ ba năm để được ghép tạng.

Thành phần từ

장 tạng기 khí quan이 dời식 trồng

Nghĩa đen là "di chuyển và trồng nội tạng". Hán Việt: tạng khí di thực.

Bạn nên biết

장기 ở đây (臟器) nghĩa là nội tạng, không phải 장기 "dài hạn" hay trò chơi cờ 장기.