Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

컴퓨터단층촬영

keompyuteodancheungchwaryeong [컴퓨터단층촤령]

컴퓨터단층촬영이 · 컴퓨터단층촬영을

chụp cắt lớp vi tính, chụp CT

Ví dụ

넘어져서 머리를 다쳐 응급실에서 컴퓨터단층촬영을 했어요.

Mình bị ngã đập đầu nên đã chụp CT ở phòng cấp cứu.

Thành phần từ

단 cắt층 lớp촬 chụp영 ảnh

Từ tiếng Anh "computer" cộng với phần Hán Hàn "chụp ảnh từng lớp cắt". Hán Việt: đoạn tầng toát ảnh.

Bạn nên biết

Người ta thường nói 씨티 (CT) hoặc 씨티를 찍다; dạng dài dùng trong giấy tờ.