Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

자기공명영상

jagigongmyeongyeongsang

자기공명영상이 · 자기공명영상을

chụp cộng hưởng từ, MRI

Ví dụ

자기공명영상을 찍으면 뇌를 자세히 볼 수 있어요.

Chụp cộng hưởng từ thì có thể nhìn rõ não.

Thành phần từ

자 từ tính기 khí공 cùng명 vang영 chiếu상 hình ảnh

Dịch sát từng chữ của "magnetic resonance imaging". Hán Việt: từ khí cộng minh ánh tượng.

Bạn nên biết

Ngoài đời hầu như ai cũng nói 엠알아이 (MRI); tên đầy đủ chỉ xuất hiện trong văn viết trang trọng.