Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

상례

sangnye [상녜]

상례가 · 상례를

tang lễ, nghi lễ tang

Ví dụ

전통 상례는 절차가 매우 복잡했어요.

Tang lễ truyền thống có thủ tục rất phức tạp.

Thành phần từ

상 tang례 lễ

Nghĩa đen là "nghi lễ tang". Hán Việt: tang lễ — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Phát âm là [상녜] — ㄹ sau ㅇ biến thành ㄴ.