동맹이 · 동맹을
đồng minh, liên minh
Ví dụ
한국과 미국은 오랫동안 동맹 관계를 유지해 왔습니다.
Hàn Quốc và Mỹ đã duy trì quan hệ đồng minh trong thời gian dài.
Thành phần từ
동 cùng+맹 lời thề
Nghĩa đen là "cùng chung lời thề". Hán Việt: đồng minh — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan