Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

동맹

dongmaeng

동맹이 · 동맹을

đồng minh, liên minh

Ví dụ

한국과 미국은 오랫동안 동맹 관계를 유지해 왔습니다.

Hàn Quốc và Mỹ đã duy trì quan hệ đồng minh trong thời gian dài.

Thành phần từ

동 cùng맹 lời thề

Nghĩa đen là "cùng chung lời thề". Hán Việt: đồng minh — giống hệt tiếng Việt.