Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

제기

jegi

제기가 · 제기를

đồ tế khí, bát đĩa dùng để cúng

Ví dụ

할머니는 명절 전에 제기를 깨끗이 닦으셨어요.

Bà đã lau sạch bát đĩa cúng trước ngày lễ.

Thành phần từ

제 cúng tế기 đồ đựng

Nghĩa đen là "đồ dùng tế lễ". Hán Việt: tế khí.

Bạn nên biết

Đừng nhầm với 제기차기, trò đá cầu truyền thống; 제기 ở đó là một từ khác.