Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

벌초

beolcho

벌초가 · 벌초를

phát cỏ, dọn dẹp mộ tổ tiên

Ví dụ

추석 전에 가족들과 벌초를 하러 시골에 가요.

Trước Chuseok, tôi cùng gia đình về quê phát cỏ mộ.

Thành phần từ

벌 chặt초 cỏ

Nghĩa đen là "cắt cỏ" — làm ở mộ gia đình trước Chuseok. Hán Việt: phạt thảo.

Bạn nên biết

Báo chí hay cảnh báo về ong đốt và rắn cắn trong mùa 벌초 vào cuối tháng 8 và tháng 9.