Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

제사상

jesasang [제사쌍]

제사상이 · 제사상을

mâm cúng, bàn thờ cúng tổ tiên

Ví dụ

명절 아침에 가족이 함께 제사상을 차려요.

Sáng ngày lễ, cả gia đình cùng nhau bày mâm cúng.

Thành phần từ

제 cúng tế사 thờ상 bàn

Nghĩa đen là "bàn cúng tế". Hán Việt: tế tự sàng.

Bạn nên biết

Phát âm là [제사쌍]; động từ đi kèm là 차리다: 제사상을 차리다.