Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

정가

jeongga [정까]

정가가 · 정가를

giá niêm yết, giá cố định

Ví dụ

이 책은 정가보다 10% 싸게 팔아요.

Cuốn sách này được bán rẻ hơn giá niêm yết 10%.

Thành phần từ

정 định가 giá

Nghĩa đen là “giá đã định”. Hán Việt: định giá (lưu ý: tiếng Việt “định giá” thường là động từ “ra giá, thẩm định giá”).