Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4tính từ

저렴하다

jeoryeomhada

저렴해요 · 저렴했어요 · 저렴한 (+noun)

rẻ, giá phải chăng

Ví dụ

이 식당은 음식이 맛있고 가격도 저렴해요.

Quán này đồ ăn ngon mà giá cũng phải chăng.

Thành phần từ

저 thấp렴 rẻ

Nghĩa đen là “thấp và vừa phải” (về giá). Hán Việt: đê liêm.

Bạn nên biết

저렴하다 nghe lịch sự và tích cực hơn 싸다, từ có thể ngụ ý chất lượng kém.