Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

폭락

pongnak [퐁낙]

폭락이 · 폭락을

sự lao dốc, sụt giảm mạnh (giá cả)

Ví dụ

주가 폭락으로 많은 투자자들이 돈을 잃었습니다.

Vì giá cổ phiếu lao dốc mà nhiều nhà đầu tư bị mất tiền.

Thành phần từ

폭 dữ dội락 rơi

Nghĩa đen là “rơi dữ dội” — ngược với 폭등. Hán Việt: bạo lạc.

Bạn nên biết

Phát âm là [퐁낙]: mũi hóa kép của ㄱ và ㄹ.