폭락이 · 폭락을
sự lao dốc, sụt giảm mạnh (giá cả)
Ví dụ
주가 폭락으로 많은 투자자들이 돈을 잃었습니다.
Vì giá cổ phiếu lao dốc mà nhiều nhà đầu tư bị mất tiền.
Thành phần từ
폭 dữ dội+락 rơi
Nghĩa đen là “rơi dữ dội” — ngược với 폭등. Hán Việt: bạo lạc.
Bạn nên biết
Phát âm là [퐁낙]: mũi hóa kép của ㄱ và ㄹ.
Từ liên quan