해커가 · 해커를
hacker, tin tặc
Ví dụ
해커가 은행 시스템에 몰래 들어갔어요.
Hacker đã lén xâm nhập vào hệ thống của ngân hàng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "hacker".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
해커가 · 해커를
hacker, tin tặc
Ví dụ
해커가 은행 시스템에 몰래 들어갔어요.
Hacker đã lén xâm nhập vào hệ thống của ngân hàng.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "hacker".
Từ liên quan