Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

해커

haekeo

해커가 · 해커를

hacker, tin tặc

Ví dụ

해커가 은행 시스템에 몰래 들어갔어요.

Hacker đã lén xâm nhập vào hệ thống của ngân hàng.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "hacker".