분배해요 · 분배했어요 · 분배할 거예요 · 분배하세요
phân phối, chia, phân chia
Ví dụ
이익을 직원들에게 공평하게 분배했어요.
Lợi nhuận đã được chia công bằng cho các nhân viên.
Thành phần từ
분 chia+배 phân phát
Nghĩa đen là "chia ra và cấp phát". Hán Việt: phân phối — giống hệt tiếng Việt.
Từ liên quan