Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5động từ

분배하다

bunbaehada

분배해요 · 분배했어요 · 분배할 거예요 · 분배하세요

phân phối, chia, phân chia

Ví dụ

이익을 직원들에게 공평하게 분배했어요.

Lợi nhuận đã được chia công bằng cho các nhân viên.

Thành phần từ

분 chia배 phân phát

Nghĩa đen là "chia ra và cấp phát". Hán Việt: phân phối — giống hệt tiếng Việt.