연속이 · 연속을
sự liên tục, liên tiếp
Ví dụ
그 선수는 3년 연속 우승을 했어요.
Vận động viên đó đã vô địch ba năm liên tiếp.
Thành phần từ
연 nối+속 tiếp tục
Nghĩa đen là "nối liền và tiếp tục". Hán Việt: liên tục — giống hệt tiếng Việt.
Bạn nên biết
Số + 연속 nghĩa là "liên tiếp": 3일 연속 (ba ngày liền), 5경기 연속 (năm trận liên tiếp).