Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

연속

yeonsok

연속이 · 연속을

sự liên tục, liên tiếp

Ví dụ

그 선수는 3년 연속 우승을 했어요.

Vận động viên đó đã vô địch ba năm liên tiếp.

Thành phần từ

연 nối속 tiếp tục

Nghĩa đen là "nối liền và tiếp tục". Hán Việt: liên tục — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Số + 연속 nghĩa là "liên tiếp": 3일 연속 (ba ngày liền), 5경기 연속 (năm trận liên tiếp).