Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

약관

yakgwan [약꽌]

약관이 · 약관을

điều khoản sử dụng, điều khoản và điều kiện

Ví dụ

가입하기 전에 이용 약관을 꼼꼼히 읽어 보세요.

Trước khi đăng ký, bạn hãy đọc kỹ điều khoản sử dụng nhé.

Thành phần từ

약 giao ước관 điều khoản

Nghĩa đen là "các khoản đã giao ước". Hán Việt: ước khoản. Từ đồng âm văn chương 약관 nghĩa là "tuổi hai mươi".

Bạn nên biết

Trên các trang web bạn sẽ hay thấy ô đánh dấu 약관에 동의합니다 "Tôi đồng ý với các điều khoản".