Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

절친

jeolchin

절친이 · 절친을

bạn thân, bạn rất thân

Ví dụ

걔는 고등학교 때부터 제 절친이에요.

Bạn ấy là bạn thân của mình từ hồi cấp ba.

Thành phần từ

절 thiết tha친 thân

Rút gọn từ 절친한 친구 "người bạn cực kỳ thân". Hán Việt: thiết thân — gần với "thân thiết" trong tiếng Việt.

Bạn nên biết

Thân mật. Từ tương tự: 베프 (từ "best friend") và tiếng lóng 찐친 "bạn thân thật sự".