Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

진동벨

jindongbel

진동벨이 · 진동벨을

thiết bị rung báo, chuông rung (ở quán cà phê, khu ẩm thực)

Ví dụ

진동벨이 울리면 카운터로 오세요.

Khi chuông rung báo, quý khách vui lòng đến quầy nhé.

Thành phần từ

진 rung동 động

진동 "rung" (Hán Việt: chấn động) + 벨 từ tiếng Anh "bell".

Bạn nên biết

Ở hầu hết quán cà phê và khu ẩm thực, bạn gọi món, nhận một 진동벨 và đến lấy đồ khi nó rung.